cội nguồn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gốc rễ, nơi bắt nguồn: "cội nguồn" chỉ điểm xuất phát, cơ sở đầu tiên của một sự vật, hiện tượng, hoặc một dòng họ, dân tộc.
- Nguyên nhân sâu xa: "cội nguồn" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ nguyên nhân chính yếu hoặc nền tảng tạo nên một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nơi bắt nguồn:
- Dòng sông này có cội nguồn từ dãy núi phía Bắc. (Dòng sông bắt đầu chảy từ vùng núi phía Bắc.)
- Chúng tôi đang tìm hiểu cội nguồn của ngôn ngữ Việt. (Chúng tôi nghiên cứu nguồn gốc hình thành của tiếng Việt.)
Nguyên nhân sâu xa:
- Cội nguồn của mọi vấn đề là sự thiếu hiểu biết. (Nguyên nhân chính gây ra các vấn đề là thiếu kiến thức.)
- Họ luôn nhớ về cội nguồn gia đình mình. (Họ luôn ghi nhớ nguồn gốc tổ tiên của dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cội nguồn văn hóa": nền tảng văn hóa, truyền thống lâu đời của một cộng đồng.
- Cội nguồn văn hóa dân tộc được thể hiện qua các lễ hội. (Nền tảng văn hóa truyền thống hiện diện qua các lễ hội.)
"quay về cội nguồn": hành động trở lại nguồn gốc, bản chất ban đầu.
- Nhiều người trẻ muốn quay về cội nguồn để tìm lại bản sắc. (Nhiều bạn trẻ muốn tìm lại gốc rễ văn hóa để khẳng định bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Nguồn cội (danh từ): cách nói đảo ngữ, cùng nghĩa với "cội nguồn".
- Nguồn cội của tình yêu là sự chân thành. (Gốc rễ của tình yêu là lòng chân thành.)
Cội rễ (danh từ): gốc rễ, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể về cây cối hoặc ẩn dụ.
- Cội rễ của cây này rất sâu. (Gốc rễ của cây này ăn sâu xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
- Nguồn gốc: điểm bắt đầu, xuất xứ.
- Gốc rễ: phần cơ bản, nền tảng.
- Xuất xứ: nơi phát sinh ra.
Thành ngữ liên quan
- Cội nguồn dân tộc: nguồn gốc lịch sử và văn hóa của một dân tộc.
- Tự hào về cội nguồn dân tộc là tình cảm thiêng liêng. (Niềm tự hào về lịch sử dân tộc là tình cảm cao quý.)